sáo sậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Sáo (Sturnidae): "Sáo sậu" là tên gọi một loài chim có kích thước trung bình, thường được nhận biết qua bộ lông có màu sắc tương phản rõ rệt và vùng da màu vàng quanh mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cây khô, một con sáo sậu đang rỉa lông.
- Tiếng hót của sáo sậu vang lên lảnh lót trong buổi sớm.
- Đàn sáo sậu bay về tổ khi hoàng hôn buông xuống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sáo sậu" thường xuất hiện trong văn học dân gian và thơ ca Việt Nam như một hình ảnh gợi cảnh làng quê yên bình.
- Trong thơ của ông, hình ảnh cánh đồng lúa vàng điểm xuyết bóng sáo sậu thật nên thơ.
Biến thể và từ gần giống
- Sáo đá: Một loài chim khác trong cùng họ, thường có bộ lông đen bóng hoặc đốm trắng.
- Sáo nâu: Tên gọi khác cho một số loài sáo có lông màu nâu.
- Chim sáo: Danh từ chung để chỉ các loài thuộc họ Sáo.
Từ đồng nghĩa
- Étourneau à collier: Tên gọi theo tiếng Pháp, được dùng trong phân loại khoa học cũ.
- Black-necked grackle starling: Tên gọi theo tiếng Anh, mô tả đặc điểm cổ đen.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm nhận dạng: Loài chim này có đầu trắng, cổ và phần trên ngực màu đen, thân màu xám, cánh pha trắng và đen. Đặc điểm nổi bật là vùng da trần không lông màu vàng tươi bao quanh mắt.
- Tập tính: "Sáo sậu" thường sống theo cặp hoặc theo đàn nhỏ, kiếm ăn trên mặt đất và làm tổ trên cây.
- Phân bố: Chúng thường xuất hiện ở các vùng đồng bằng, nông thôn và ven các khu vực canh tác của Việt Nam.
- Loài chim sáo đầu trắng, cổ đen, mình xám, cánh trắng và đen, chung quanh mắt có da màu vàng, thường sống từng đôi.